Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực vật hoang dã" (1)
thực vật hoang dã

Tiếng Anh
Danh từwild plants
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
Từ liên quan "thực vật hoang dã" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực vật hoang dã" (1)
Đây là thực vật hoang dã.
This is a wild plant.
